Dây thép đen
Bảng thông số kích thước:
| STT | Đường kính sợi trục (mm) | Đường kính sợi gai (mm) | Mét dài/kg | Trọng lượng cuộn (kg) |
| 1 | 2.5 | 2.2 | >=8 | 10 |
| 2 | 2.7 | 2.5 | >=8 | 30 |
Đường kính dây từ 0,5mm -6.0mm, tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Bảng thông số kích thước:
| STT | Đường kính sợi trục (mm) | Đường kính sợi gai (mm) | Mét dài/kg | Trọng lượng cuộn (kg) |
| 1 | 2.5 | 2.2 | >=8 | 10 |
| 2 | 2.7 | 2.5 | >=8 | 30 |
Đường kính dây từ 0,5mm -6.0mm, tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.